Lịch Thi Đấu Cập Nhật Kèo Đấu NET88 Chính Xác Mỗi Ngày

NET88 Nhà cái lớn nhất Việt Nam
NET88 Crystal Palace - Nhà cái lớn nhất Việt Nam
NET88
NET88 lich thi dau icon

Lịch thi đấu

NET88 Giải hạng Nhì Đức
Giải hạng Nhì Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
04/09
NET88 Arminia Bielefeld
Arminia Bielefeld
NET88 St Pauli
St Pauli
-0.93
-0.25
0.81
-0.96
3.00
0.80
2.29
0.78
0.00
-0.93
2.85
-0.93
-0.25
0.82
0.80
2.75
-0.93
2.33
0.77
0.00
-0.89
-0.94
1.25
0.80
2.81
16:30
04/09
NET88 Hannover
Hannover
NET88 Karlsruher SC
Karlsruher SC
0.93
-1.00
0.93
-
-
-
1.53
-0.93
-0.50
0.78
1.97
0.78
3.25
-0.90
1.57
-0.93
-0.50
0.81
-0.92
1.50
0.77
2.07
NET88 Giải hạng Nhất Quốc gia Úc
Giải hạng Nhất Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
04/09
NET88 Perth RedStar
Perth RedStar
NET88 Perth SC
Perth SC
0.92
0.00
0.92
0.92
3.25
0.89
2.42
0.90
0.00
0.90
0.76
1.25
-0.97
2.89
11:00
04/09
NET88 Bayswater City
Bayswater City
NET88 Olympic Kingsway
Olympic Kingsway
0.92
-0.25
0.92
-0.97
3.25
0.80
2.08
0.69
0.00
-0.84
0.82
1.25
0.96
2.58
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Bulgaria (Parva Liga)
Giải Vô địch Quốc gia Bulgaria (Parva Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
04/09
NET88 Septemvri Sofia
Septemvri Sofia
NET88 Botev Vratsa
Botev Vratsa
0.76
2.00
-0.93
2.48
0.81
0.00
-0.99
0.73
0.75
-0.93
3.27
0.78
0.00
-0.96
-0.94
2.25
0.74
2.50
0.74
0.75
-0.96
3.35
NET88 Giải Liga 1 Indonesia
Giải Liga 1 Indonesia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:30
04/09
NET88 Arema FC
Arema FC
NET88 Adhyaksa Farmel FC
Adhyaksa Farmel FC
0.81
-0.75
-0.94
0.89
2.50
0.92
1.54
0.78
-0.25
-0.95
0.80
1.00
0.98
2.11
12:00
04/09
NET88 Bali United
Bali United
NET88 PSS Sleman
PSS Sleman
-0.94
-0.75
0.81
0.98
2.25
0.83
1.70
0.95
-0.25
0.86
0.69
0.75
-0.88
2.37
NET88 Giải hạng Nhì Hàn Quốc (K League 2)
Giải hạng Nhì Hàn Quốc (K League 2)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:30
04/09
NET88 Cheongju
Cheongju
NET88 Seoul E Land
Seoul E Land
-0.96
0.50
0.82
0.83
2.75
0.98
4.00
0.88
0.25
0.93
-0.98
1.25
0.77
4.33
-0.89
3.00
0.77
3.50
0.97
0.25
0.91
0.65
1.00
-0.79
4.15
10:30
04/09
NET88 Paju Citizen
Paju Citizen
NET88 Daegu
Daegu
0.81
1.00
-0.95
0.98
3.00
0.84
5.00
-0.93
0.25
0.76
0.95
1.25
0.83
5.00
-0.86
0.75
0.76
-0.97
3.00
0.85
5.30
-0.88
0.25
0.75
-0.99
1.25
0.85
4.50
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Việt Nam (V.League 1)
Giải Vô địch Quốc gia Việt Nam (V.League 1)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
04/09
NET88 Truong Tuoi Dong Nai FC
Truong Tuoi Dong Nai FC
NET88 Viettel
Viettel
0.84
0.50
-0.98
0.98
2.50
0.84
3.94
0.78
0.25
-0.95
0.88
1.00
0.90
4.50
NET88 Giải hạng Nhất Đan Mạch
Giải hạng Nhất Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
04/09
NET88 Vejle
Vejle
NET88 Vendsyssel
Vendsyssel
-0.98
-1.25
0.82
0.86
3.00
0.91
1.38
1.00
-0.50
0.82
0.88
1.25
0.89
1.87
0.79
-1.00
-0.89
1.46
0.95
-0.50
0.93
1.95
16:00
04/09
NET88 Hobro
Hobro
NET88 Hvidovre
Hvidovre
0.82
0.00
-0.98
1.00
2.75
0.79
2.34
0.83
0.00
0.99
0.72
1.00
-0.92
2.99
0.82
2.50
-0.94
2.46
0.92
0.00
0.96
0.72
1.00
-0.86
3.05
NET88 Giải Erovnuli Liga Georgia
Giải Erovnuli Liga Georgia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
04/09
NET88 Rustavi
Rustavi
NET88 Dinamo Batumi
Dinamo Batumi
0.83
0.00
0.98
1.00
2.50
0.76
2.40
0.83
0.00
0.95
0.92
1.00
0.85
3.13
NET88 Giải Vô địch Primavera 1
Giải Vô địch Primavera 1
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
04/09
NET88 Lecce U20
Lecce U20
NET88 AS Roma U20
AS Roma U20
0.73
0.25
-0.89
0.94
3.00
0.80
2.54
0.97
0.00
0.81
0.95
1.25
0.83
3.08
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE)
Giải Vô địch Quốc gia Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:45
04/09
NET88 Al Ittihad Kalba
Al Ittihad Kalba
NET88 Al Ain UAE
Al Ain UAE
-0.97
1.75
0.79
0.76
3.00
0.99
13.50
0.91
0.75
0.86
0.84
1.25
0.94
10.25
16:15
04/09
NET88 Al Wasl
Al Wasl
NET88 Khor Fakkan
Khor Fakkan
0.83
-1.50
0.99
0.83
3.25
0.91
1.21
-0.97
-0.75
0.76
-0.94
1.50
0.74
1.63
NET88 Giải Super League Uzbekistan
Giải Super League Uzbekistan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
04/09
NET88 Bunyodkor
Bunyodkor
NET88 FK Termez Surkhon
FK Termez Surkhon
-0.98
-0.50
0.80
0.85
2.75
0.89
1.88
-0.92
-0.25
0.72
-0.94
1.25
0.74
2.47
14:00
04/09
NET88 Navbahor Namangan
Navbahor Namangan
NET88 Lokomotiv Tashkent
Lokomotiv Tashkent
0.88
-0.75
0.94
0.84
2.50
0.90
1.56
0.82
-0.25
0.96
0.79
1.00
1.00
2.16
14:00
04/09
NET88 Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi
NET88 Neftchi Fargona
Neftchi Fargona
0.82
0.50
1.00
0.82
2.25
0.92
3.70
0.71
0.25
-0.90
-0.99
1.00
0.78
4.50
15:15
04/09
NET88 Pakhtakor Tashkent
Pakhtakor Tashkent
NET88 Andijan
Andijan
-0.98
-0.75
0.80
0.83
2.50
0.91
1.66
0.91
-0.25
0.87
0.78
1.00
-0.99
2.27
NET88 Giải hạng Nhì Cộng hòa Séc
Giải hạng Nhì Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
04/09
NET88 Vysocina Jihlava
Vysocina Jihlava
NET88 Arsenal Ceska Lipa
Arsenal Ceska Lipa
0.80
-0.75
0.94
0.91
3.00
0.77
1.52
0.75
-0.25
0.96
0.91
1.25
0.80
2.04
16:00
04/09
NET88 Usti Nad Labem
Usti Nad Labem
NET88 Slavia Prague II
Slavia Prague II
0.84
-0.25
0.90
0.80
3.25
0.87
1.95
-0.89
-0.25
0.64
-0.98
1.50
0.71
2.45
16:00
04/09
NET88 Vlasim
Vlasim
NET88 Trinec
Trinec
0.99
-1.00
0.76
0.81
3.00
0.86
1.46
0.70
-0.25
-0.96
0.85
1.25
0.86
1.97
16:00
04/09
NET88 Prostejov
Prostejov
NET88 Taborsko
Taborsko
0.97
0.00
0.78
0.90
2.50
0.77
2.57
0.93
0.00
0.78
0.84
1.00
0.87
3.27
16:00
04/09
NET88 Karvina
Karvina
NET88 Kladno
Kladno
0.83
-1.25
0.91
0.82
3.00
0.85
1.28
0.86
-0.50
0.85
0.86
1.25
0.85
1.75
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Nữ Đức
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
04/09
NET88 Hoffenheim W
Hoffenheim W
NET88 Bayer Leverkusen W
Bayer Leverkusen W
0.91
0.50
0.83
0.96
3.00
0.73
3.56
0.77
0.25
0.94
0.94
1.25
0.77
4.00
0.81
2.75
-0.99
3.35
0.90
0.25
0.92
4.05
NET88 Giải Hungary NB I
Giải Hungary NB I
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
04/09
NET88 Vasas Budapest
Vasas Budapest
NET88 Nyiregyhaza
Nyiregyhaza
0.93
-0.25
0.81
0.83
2.75
0.84
2.07
0.66
0.00
-0.92
-0.97
1.25
0.70
2.68
NET88 Giải Ngoại hạng Kuwait
Giải Ngoại hạng Kuwait
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:35
04/09
NET88 Al Qadsia
Al Qadsia
NET88 Al Nasr Kuwait
Al Nasr Kuwait
0.81
-0.75
0.93
0.95
3.00
0.74
1.52
0.76
-0.25
0.96
0.93
1.25
0.78
2.05
NET88 Giải hạng Nhì Ba Lan
Giải hạng Nhì Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
04/09
NET88 Stal Stalowa Wola
Stal Stalowa Wola
NET88 Zawisza Bydgoszcz
Zawisza Bydgoszcz
0.87
-0.25
0.87
0.74
2.50
0.94
2.01
0.61
0.00
-0.85
0.70
1.00
-0.96
2.64
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Qatar
Giải Vô địch Quốc gia Qatar
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
04/09
NET88 Al Shamal
Al Shamal
NET88 Al Shahaniya
Al Shahaniya
0.95
-0.75
0.79
0.68
2.75
-0.98
1.62
0.84
-0.25
0.86
0.90
1.25
0.80
2.16
0.78
-0.50
-0.94
1.78
2.13
16:15
04/09
NET88 Lusail City Qatar
Lusail City Qatar
NET88 Al Wakrah
Al Wakrah
0.91
0.75
0.83
0.87
3.00
0.80
4.33
0.94
0.25
0.77
0.88
1.25
0.82
4.57
4.20
-0.95
0.25
0.77
4.60
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út
Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
04/09
NET88 Abha
Abha
NET88 Al Ettifaq
Al Ettifaq
0.78
0.25
0.97
0.78
2.75
0.89
2.66
-0.98
0.00
0.71
0.99
1.25
0.73
3.22
0.83
0.25
-0.93
2.73
0.70
1.00
-0.83
3.35
NET88 Giải Ngoại hạng Armenia
Giải Ngoại hạng Armenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
04/09
NET88 Syunik
Syunik
NET88 Pyunik Yerevan
Pyunik Yerevan
0.93
1.75
0.72
0.83
3.00
0.77
14.25
0.81
0.75
0.79
0.82
1.25
0.75
10.50
NET88 Giải Ngoại hạng Azerbaijan
Giải Ngoại hạng Azerbaijan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
04/09
NET88 Qabala
Qabala
NET88 Mil Mugan Imisli
Mil Mugan Imisli
0.92
-0.25
0.73
0.84
2.00
0.76
2.17
0.58
0.00
-0.91
0.74
0.75
0.83
2.96
16:15
04/09
NET88 Kapaz
Kapaz
NET88 Shamakhi
Shamakhi
0.80
0.00
0.84
0.83
2.00
0.77
2.55
0.80
0.00
0.80
0.74
0.75
0.84
3.38
NET88 Giải Đấu của những Người Khổng lồ Fiji
Giải Đấu của những Người Khổng lồ Fiji
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
05:00
04/09
NET88 Rewa FC
Rewa FC
NET88 Lautoka
Lautoka
0.95
-0.25
0.71
0.85
2.00
0.76
2.18
0.63
0.00
-0.99
0.94
0.50
0.65
3.38
NET88 Giải hạng Nhất Phần lan.
Giải hạng Nhất Phần lan.
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
04/09
NET88 JIPPO
JIPPO
NET88 KTP
KTP
0.82
0.00
0.82
0.91
2.75
0.71
2.38
0.80
0.00
0.80
0.63
1.00
0.97
2.96
16:00
04/09
NET88 PK35 Ry
PK35 Ry
NET88 EIF Ekenas
EIF Ekenas
0.77
-0.75
0.87
0.79
2.75
0.82
1.51
0.72
-0.25
0.89
0.96
1.25
0.64
2.02
NET88 Cúp Thủ tướng Đại học Nhật Bản
Cúp Thủ tướng Đại học Nhật Bản
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
05:00
04/09
NET88 Kyoto Sangyo University
Kyoto Sangyo University
NET88 Kyushu Sangyo University
Kyushu Sangyo University
0.79
-0.25
0.84
0.71
4.25
0.90
2.00
0.53
0.00
-0.83
0.65
2.50
0.94
2.94
NET88 Giải hạng Nhất Ba Lan
Giải hạng Nhất Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
04/09
NET88 Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki
NET88 Warta Poznan
Warta Poznan
0.90
0.00
0.75
0.92
3.00
0.70
2.43
0.85
0.00
0.75
0.87
1.25
0.71
2.94
-0.98
0.00
0.88
0.87
2.75
-0.99
2.55
-0.93
1.25
0.80
3.10
NET88 Giải hạng Nhất Quốc gia Nga
Giải hạng Nhất Quốc gia Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
04/09
NET88 Tekstilshchik Ivanovo
Tekstilshchik Ivanovo
NET88 Torpedo Moscow
Torpedo Moscow
0.70
1.00
0.95
0.85
2.25
0.76
6.25
0.97
0.25
0.66
1.00
1.00
0.61
6.50
NET88 Giải Ngoại hạng Ukraine
Giải Ngoại hạng Ukraine
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
04/09
NET88 Chernomorets Odessa
Chernomorets Odessa
NET88 Livyi Bereh
Livyi Bereh
0.71
0.25
0.94
0.89
2.00
0.72
3.04
-0.93
0.00
0.59
0.77
0.75
0.81
3.94
0.82
0.25
-0.94
3.10
4.05
15:00
04/09
NET88 Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr
NET88 Kudrivka
Kudrivka
0.85
-1.75
0.79
0.79
2.75
0.81
1.12
0.90
-0.75
0.71
0.97
1.25
0.63
1.52
1.21
0.89
-0.75
0.99
-0.96
1.25
0.82
1.65
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Albania
Giải Vô địch Quốc gia Albania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
04/09
NET88 Egnatia
Egnatia
NET88 Skenderbeu
Skenderbeu
0.71
-1.00
0.87
0.90
2.50
0.68
1.32
0.97
-0.50
0.63
0.82
1.00
0.75
1.84
NET88 Cúp Quốc gia Áo
Cúp Quốc gia Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
04/09
NET88 Kapfenberger
Kapfenberger
NET88 WSC Hertha
WSC Hertha
0.79
0.00
0.78
0.80
3.00
0.77
2.30
0.79
0.00
0.78
0.81
1.25
0.76
2.79
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Síp
Giải Vô địch Quốc gia Síp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
04/09
NET88 Omonia 29is Maiou
Omonia 29is Maiou
NET88 Karmiotissa
Karmiotissa
0.67
0.00
0.92
0.74
2.50
0.83
2.20
0.70
0.00
0.89
0.68
1.00
0.91
2.79
-0.92
-0.25
0.79
2.36
0.74
0.00
-0.88
0.75
1.00
-0.92
2.80
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Thái Lan
Giải Vô địch Quốc gia Thái Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
04/09
NET88 Pattani
Pattani
NET88 BG Pathum United
BG Pathum United
0.87
0.50
0.71
0.84
2.75
0.73
3.86
0.75
0.25
0.83
0.60
1.00
-0.98
4.23
-0.97
0.50
0.85
-0.98
2.75
0.84
3.40
3.80
NET88 Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
05:27
04/09
NET88 Vietnam (S)
Vietnam (S)
NET88 Brunei (S)
Brunei (S)
0.92
-0.50
0.79
-0.94
1.00
0.68
1.89
-
-
-
-
-
-
-
05:27
04/09
NET88 Ả Rập Xê Út (S)
Ả Rập Xê Út (S)
NET88 Australia (S)
Australia (S)
0.52
0.00
-0.73
0.79
0.50
0.91
3.27
-
-
-
-
-
-
-
05:29
04/09
NET88 Philippines (S)
Philippines (S)
NET88 Myanmar (S)
Myanmar (S)
-0.80
0.00
0.57
0.90
1.75
0.80
10.00
-
-
-
-
-
-
-
05:29
04/09
NET88 Qatar (S)
Qatar (S)
NET88 Singapore (S)
Singapore (S)
-0.99
-0.50
0.72
0.68
2.75
-0.94
-
-
-
-
-
-
-
-
05:32
04/09
NET88 Thailand (S)
Thailand (S)
NET88 Myanmar (S)
Myanmar (S)
0.83
-0.25
0.88
0.84
1.00
0.87
2.27
0.41
0.00
-0.59
-0.33
0.50
0.12
8.25
05:32
04/09
NET88 Myanmar (S)
Myanmar (S)
NET88 China (S)
China (S)
1.00
0.50
0.72
0.70
1.00
-0.96
9.50
0.25
0.25
-0.39
-0.33
0.50
0.16
10.00
05:33
04/09
NET88 Indonesia (S)
Indonesia (S)
NET88 China (S)
China (S)
-0.93
0.25
0.67
0.88
1.00
0.82
6.25
-0.45
0.00
0.30
-0.33
0.50
0.19
10.00
05:33
04/09
NET88 Malaysia (S)
Malaysia (S)
NET88 Nhật Bản (S)
Nhật Bản (S)
0.70
1.25
-0.97
0.86
3.50
0.84
-
0.70
0.25
-0.97
-0.62
2.50
0.44
-